bôn chôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái tâm lý không yên, lo lắng, sốt ruột vì đang chờ đợi hoặc suy nghĩ về một điều gì đó sắp xảy ra: "bôn chôn" diễn tả cảm giác bồn chồn, thấp thỏm trong lòng, thường đi kèm với sự mất bình tĩnh và khó tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lòng anh bôn chôn chờ đợi kết quả thi. (Lòng anh bồn chồn chờ đợi kết quả thi.)
- Cô ấy bôn chôn không yên khi con đi xa. (Cô ấy bồn chồn không yên khi con đi xa.)
- Tôi cảm thấy bôn chôn trước ngày phỏng vấn quan trọng. (Tôi cảm thấy bồn chồn trước ngày phỏng vấn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng dạ bôn chôn": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác bồn chồn, thấp thỏm xuất phát từ tâm can, nội tâm.
- Lòng dạ bôn chôn, chị ấy chẳng thiết làm gì. (Lòng dạ bồn chồn, chị ấy chẳng thiết làm gì.)
"Bôn chôn như lửa đốt": Thành ngữ so sánh, diễn tả mức độ bồn chồn, lo lắng rất cao, như có lửa đốt trong lòng.
- Nghe tin con ốm, lòng mẹ bôn chôn như lửa đốt. (Nghe tin con ốm, lòng mẹ bồn chồn như lửa đốt.)
Biến thể và từ gần giống
Bồn chồn (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "bôn chôn".
- Anh ấy bồn chồn đi lại trong phòng. (Anh ấy bồn chồn đi lại trong phòng.)
Thấp thỏm (tính từ): Cảm giác lo âu, chờ đợi một cách không yên.
- Cha mẹ thấp thỏm chờ tin con. (Cha mẹ thấp thỏm chờ tin con.)
Sốt ruột (tính từ): Nóng lòng, không kiên nhẫn được.
- Tôi sốt ruột chờ xe buýt. (Tôi sốt ruột chờ xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Bồn chồn: Không yên trong lòng.
- Nôn nao: Cảm giác hồi hộp, xao xuyến (thường trước sự kiện).
- Thấp thỏm: Lo âu, chờ đợi trong trạng thái không yên.
Từ trái nghĩa
- Bình thản: Điềm tĩnh, không xao động.
- Thanh thản: Nhẹ nhàng, yên ả trong tâm hồn.
- Điềm đạm: Ôn hòa, chậm rãi, không hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
- "Bôn chôn như ngồi trên đống lửa": Diễn tả sự bồn chồn, lo lắng tột độ, không thể ngồi yên.
- Chờ kết quả xét nghiệm, bà ấy bôn chôn như ngồi trên đống lửa. (Chờ kết quả xét nghiệm, bà ấy bồn chồn như ngồi trên đống lửa.)
- nôn vội